Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8401 MissDat MissDat 95 836
8402 Mon Mon 99 835
8403 Omachi Omachi Straw_hat 94 834
8404 AnhTraiMinnU AnhTraiMinnU 77 833
8405 VP4 VP4 75 833
8406 BanhMiSaiGon BanhMiSaiGon TheFallen 102 832
8407 KieuOanh KieuOanh 74 828
8408 NuXaThu NuXaThu 90 828
8409 Life Life 106 825
8410 MinhBan MinhBan 86 823
8411 Alchemy Alchemy Farmer 20 821
8412 Yes Yes Straw_hat 83 814
8413 KhuynhThanh KhuynhThanh 75 814
8414 BiParis1 BiParis1 26 810
8415 4523 4523 1 810