Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 331 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 332 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 333 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 334 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 335 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 336 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 337 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 338 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 339 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 340 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 341 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 342 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 343 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 344 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 345 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |