Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 391 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 392 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 393 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 394 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 395 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 396 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 397 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 398 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 399 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 400 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 401 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 402 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 403 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 404 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 405 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |