Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 436 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 437 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 438 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 439 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 440 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 441 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 442 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 443 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 444 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 445 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 446 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 447 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 448 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 449 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 450 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |