Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 451 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 452 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 453 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 454 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 455 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 456 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 457 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 458 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 459 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 460 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 461 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 462 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 463 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 464 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 465 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |