Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 421 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 422 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 423 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 424 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 425 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 426 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 427 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 428 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 429 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 430 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 431 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 432 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 433 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 434 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 435 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |